
tiếng anh 8 unit 11 skills 1->Tiếng Anh 8 Unit 11 Từ vựng · 1. application /ˌæplɪˈkeɪʃn/. (n) ứng dụng · 2. attendance /əˈtendəns/. (n) sự tham dự · 3. contact lenses /ˈkɒn.tækt ˌlenz/ · 4.
tiếng anh 8 unit 11 skills 1->tiếng anh 8 unit 11 skills 1 | Ting Anh 8 Unit 11 T vng